binding” in Vietnamese

ràng buộcđóng sách

Definition

"Binding" diễn tả điều bắt buộc phải tuân theo theo pháp luật hoặc hợp đồng, hoặc là phần đóng sách của một cuốn sách.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc chính thức ('binding contract'). Với sách thường nói đến phần đóng bìa. Không nhầm với 'bonding' (liên kết cảm xúc).

Examples

The agreement is binding for both parties.

Thỏa thuận này **ràng buộc** cả hai bên.

The book's binding is damaged.

**Đóng sách** của cuốn sách này bị hỏng.

This promise is not binding in court.

Lời hứa này không **ràng buộc** ở tòa án.

The contract is legally binding; you can't just walk away.

Hợp đồng này có **ràng buộc** pháp lý, bạn không thể tự ý bỏ đi.

After years, the binding on my favorite novel is falling apart.

Sau nhiều năm, **đóng sách** của cuốn tiểu thuyết yêu thích của tôi bị bung ra.

Signing the document makes it binding under the law.

Ký vào tài liệu khiến nó **ràng buộc** theo pháp luật.