“bind” in Vietnamese
Definition
Buộc hoặc gắn chặt thứ gì đó; cũng dùng khi nói đến sự ràng buộc về pháp lý hoặc đạo đức giữa các bên.
Usage Notes (Vietnamese)
Có thể dùng cho nghĩa buộc vật lý, ràng buộc pháp lý hoặc đạo đức (ví dụ 'be bound by'). Trong tin học, dùng cho việc gán kết biến. 'Bind to' thường để nói về mối liên kết.
Examples
Please bind the books together with this string.
Xin hãy **buộc** những quyển sách này lại bằng sợi dây này.
The contract will bind you for two years.
Hợp đồng này sẽ **ràng buộc** bạn trong hai năm.
The glue will bind the pieces together.
Keo này sẽ **gắn** các mảnh lại với nhau.
Friendship can bind people from very different backgrounds.
Tình bạn có thể **gắn kết** những người đến từ các nền tảng rất khác nhau.
You can’t bind him to a promise he never made.
Bạn không thể **ràng buộc** anh ấy vào một lời hứa mà anh ấy chưa từng hứa.
Sometimes old traditions bind a community closely together.
Đôi khi những truyền thống cũ **gắn kết** cộng đồng lại rất chặt chẽ.