biff” in Vietnamese

cú đấmcú đánh (mạnh và nhanh)

Definition

Một cú đấm hoặc một cú đánh mạnh và nhanh, thường dùng trong ngôn ngữ thông thường.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ rất thân mật, phổ biến ở Anh và Úc. Có thể dùng như động từ hoặc danh từ, ví dụ "cho ai đó một cú đấm." Không sử dụng trong văn bản trang trọng.

Examples

The comic book character delivered a big biff to the villain.

Nhân vật truyện tranh đã tung một **cú đấm** lớn vào tên phản diện.

Watch out or you'll get a biff if you tease him.

Cẩn thận kẻo bạn sẽ ăn **cú đấm** nếu trêu chọc cậu ấy.

He accidentally biffed the lamp while dancing.

Anh ấy vô tình **đấm** vào chiếc đèn khi đang nhảy.

That was a solid biff—he won't mess with you again!

Đó là một **cú đấm** thật mạnh—hắn ta sẽ không dám gây sự với bạn nữa!

He gave his brother a biff on the arm.

Cậu ấy đã cho anh trai một **cú đấm** vào tay.

She tried to avoid the biff in the playground.

Cô ấy cố tránh **cú đấm** ở sân chơi.