bi” in Vietnamese

bi

Definition

'bi' là từ viết tắt, thân mật của 'bisexual', dùng chỉ người bị thu hút về mặt tình cảm hoặc tình dục với cả nam và nữ. Từ này thường dùng trong cộng đồng LGBTQ+.

Usage Notes (Vietnamese)

'bi' thường dùng trong giao tiếp thân mật hoặc tự giới thiệu, ví dụ 'Tôi là bi'. Hạn chế dùng trong văn bản trang trọng; trong trường hợp đó nên viết đầy đủ là 'song tính'.

Examples

My friend just came out as bi.

Bạn tôi vừa công khai mình là **bi**.

He told me he's bi.

Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy là **bi**.

Are you bi or straight?

Bạn là **bi** hay thẳng?

I've always known I was bi, but it took me time to say it out loud.

Tôi luôn biết mình là **bi**, nhưng phải mất một thời gian mới nói được ra.

Some people assume being bi means you're confused, but that's not true at all.

Một số người cho rằng là **bi** nghĩa là bạn bối rối, nhưng thực ra không phải vậy.

Honestly, it doesn't matter if you're straight, gay, or bi—just be yourself.

Thật lòng, dù bạn là thẳng, gay hay **bi**—hãy là chính mình.