betray” in Vietnamese

phản bộiđể lộ (vô tình)

Definition

Hành động không trung thành hoặc tiết lộ điều gì đó một cách vô tình, như cảm xúc hoặc bí mật. Cũng có thể là làm người khác mất niềm tin.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường được dùng trong những trường hợp nghiêm trọng về đạo đức hoặc cá nhân: 'betray a friend', 'betray someone's trust'. Kiểu văn chương có thể là vô tình để lộ cảm xúc. Không giống 'cheat' (gian lận); tập trung vào sự phản bội.

Examples

He betrayed his best friend for money.

Anh ấy đã **phản bội** người bạn thân nhất của mình vì tiền.

She felt that I had betrayed her trust.

Cô ấy cảm thấy tôi đã **phản bội** niềm tin của cô ấy.

His face betrayed his fear.

Khuôn mặt anh ấy **đã để lộ** nỗi sợ hãi.

I told you that in private, so please don't betray my trust.

Tôi đã nói điều đó riêng tư với bạn, xin đừng **phản bội** sự tin tưởng của tôi.

His smile said he was fine, but his eyes betrayed him.

Nụ cười của anh ấy nói rằng anh ổn, nhưng đôi mắt đã **để lộ** anh.

She would never betray a friend just to get ahead at work.

Cô ấy sẽ không bao giờ **phản bội** bạn chỉ để tiến lên trong công việc.