bestowed” in Vietnamese

ban tặngtrao tặng

Definition

Trao tặng một cách trịnh trọng hoặc trọng thể, thường là danh hiệu, phần thưởng hoặc quà tặng.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng trong ngữ cảnh trang trọng, như trao danh dự, phần thưởng, danh hiệu. Không dùng để nói về quà tặng thông thường; dùng 'tặng' hoặc 'cho' trong trường hợp đó.

Examples

The king bestowed a medal on the hero.

Nhà vua đã **ban tặng** huy chương cho người anh hùng.

She was bestowed with an honorary degree.

Cô ấy đã được **trao tặng** bằng danh dự.

The title of 'Sir' was bestowed upon him.

Danh hiệu 'Sir' đã được **trao tặng** cho anh ấy.

Generations of wisdom were bestowed upon her by her grandmother.

Nhiều thế hệ trí tuệ đã được **truyền lại** cho cô ấy bởi bà ngoại.

He felt honored by the trust bestowed on him by the community.

Anh ấy cảm thấy vinh dự vì sự tin tưởng được **trao tặng** từ cộng đồng.

The scholarship was bestowed to help talented students achieve their dreams.

Học bổng này được **trao tặng** để giúp các sinh viên tài năng thực hiện ước mơ.