“berserk” in Vietnamese
Definition
Cư xử một cách dữ dội, mất kiểm soát do cảm xúc mạnh như tức giận hoặc phấn khích.
Usage Notes (Vietnamese)
'go berserk', 'went berserk' thường dùng để cường điệu hoặc hài hước. Dùng cho người, động vật, hoặc sự vật (ví dụ: đám đông, điện thoại).
Examples
The cat went berserk when it saw the dog.
Con mèo đã trở nên **nổi điên** khi nhìn thấy con chó.
He went berserk at the news.
Anh ấy đã **phát điên** khi nghe tin đó.
The crowd went berserk after the goal.
Đám đông đã **phát điên** sau bàn thắng.
My phone started acting berserk and opened a dozen apps by itself.
Điện thoại của tôi bắt đầu **phát điên** và tự động mở hơn chục ứng dụng.
If my boss finds out, he’ll go berserk.
Nếu sếp tôi biết, ông ấy sẽ **nổi điên** mất.
Kids go berserk when you give them too much sugar.
Trẻ em **phát điên** khi cho chúng ăn quá nhiều đường.