bequeath” in Vietnamese

di chúc để lại

Definition

Sau khi mất, chính thức để lại tiền bạc, tài sản hoặc vật giá trị cho ai đó trong di chúc.

Usage Notes (Vietnamese)

Được dùng trong các văn cảnh pháp lý, văn bản chính thức, liên quan đến di chúc. Chủ yếu đi với cụm như 'bequeath property'. Không dùng để tặng trong lúc còn sống.

Examples

She will bequeath her jewelry to her daughters.

Cô ấy sẽ **di chúc để lại** nữ trang cho các con gái mình.

My grandfather bequeathed his house to my mother.

Ông tôi đã **di chúc để lại** ngôi nhà cho mẹ tôi.

The artist bequeathed his paintings to a museum.

Người họa sĩ đã **di chúc để lại** các bức tranh cho bảo tàng.

In his will, Mr. Lee bequeathed everything to charity.

Trong di chúc, ông Lee đã **di chúc để lại** tất cả cho từ thiện.

They were surprised to learn their aunt had bequeathed them her vintage car.

Họ ngạc nhiên khi biết người dì đã **di chúc để lại** chiếc ô tô cổ cho họ.

You can’t bequeath what you don’t own.

Bạn không thể **di chúc để lại** thứ mình không sở hữu.