bent” in Indonesian

bị congbị uốn

Definition

Diễn tả vật bị cong, không còn thẳng như ban đầu, hoặc bị hư hỏng làm biến dạng. Ngoài ra, "bent on" còn diễn tả ai đó rất kiên quyết làm gì.

Usage Notes (Indonesian)

Hay dùng cho vật dụng, sau "be" để mô tả tình trạng. "bent on" thường nói về sự quyết tâm (đôi khi mang ý tiêu cực).

Examples

The key got bent in the lock.

Chìa khoá **bị cong** trong ổ khoá.

This spoon is bent.

Cái muỗng này **bị cong**.

He walked with a bent back.

Anh ấy đi với lưng **bị cong**.

I think my glasses are bent — they keep sliding down my nose.

Tôi nghĩ kính của tôi **bị cong**—nó cứ trượt xuống mũi tôi.

She's bent on proving everyone wrong.

Cô ấy **kiên quyết** chứng minh mọi người sai.

Don't use that bike — the front wheel looks bent.

Đừng dùng chiếc xe đạp đó — bánh trước trông như đã **bị cong**.