behold” in Vietnamese

chiêm ngưỡngxem (trang trọng)

Definition

Nhìn thấy hoặc ngắm nhìn một điều gì đó một cách chú ý, thường gợi cảm giác kỳ diệu hoặc trang trọng. Từ này mang tính văn chương hoặc cổ điển.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường xuất hiện trong văn thơ, kinh thánh, hoặc khi muốn nói trang trọng kiểu “behold the…” hoặc “lo and behold”. Giao tiếp hàng ngày chỉ dùng “nhìn”, “xem”.

Examples

We beheld a rainbow after the rain.

Sau cơn mưa, chúng tôi **chiêm ngưỡng** một cầu vồng.

And then, behold, my phone started working again.

Và rồi, **kìa**, điện thoại của tôi lại hoạt động.

Behold the beautiful mountains.

**Ngắm nhìn** những ngọn núi đẹp tuyệt vời.

The king beheld the crowd from the balcony.

Nhà vua **chiêm ngưỡng** đám đông từ ban công.

Lo and behold, they offered us free tickets.

**Thật bất ngờ**, họ đã tặng chúng tôi vé miễn phí.

Behold my terrible attempt at baking a cake.

**Ngắm nhìn** nỗ lực tệ hại của tôi khi làm bánh.