“behave” in Vietnamese
Definition
Hành động theo cách nhất định, nhất là về sự lịch sự, đúng mực hay không. Thường dùng cho trẻ em nhưng cũng có thể dùng cho bất kỳ ai.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường đi kèm trạng từ như 'behave well', 'behave badly', 'behave strangely'. Khi nói với trẻ, 'Behave!' nghĩa là hãy ngoan. Có thể dùng 'behave like...' hoặc 'behave as if...'. Không nhầm với 'behavior' là danh từ.
Examples
He behaved badly at dinner.
Anh ấy đã **cư xử** tệ trong bữa tối.
Please behave in class.
Làm ơn **cư xử** đúng mực trong lớp.
The dog behaves well around children.
Con chó **cư xử** tốt với trẻ nhỏ.
Why are you behaving like this today?
Sao hôm nay bạn lại **cư xử** như thế này?
She always behaves as if she knows everything.
Cô ấy luôn **cư xử** như thể mình biết mọi thứ.
Just behave yourself and we'll have no problems.
Chỉ cần bạn **cư xử** cho đúng thì sẽ không có vấn đề gì.