begging” in Vietnamese

ăn xinvan xin

Definition

Hành động xin tiền, thức ăn hoặc giúp đỡ vì bạn rất nghèo hoặc khó khăn. Ngoài ra, còn chỉ việc năn nỉ điều gì đó một cách khẩn thiết.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho hành động xin ngoài đường hoặc nghĩa bóng như 'begging for attention'. 'Begging' mạnh mẽ và cảm xúc hơn 'asking'. Không nên nhầm với 'vay' hay 'yêu cầu'.

Examples

He was practically begging me to give him another chance.

Anh ấy gần như đã **van xin** tôi cho anh một cơ hội nữa.

That old car is begging for repairs.

Chiếc xe cũ đó đang **rất cần sửa chữa**.

Stop begging for attention and just tell us what's wrong.

**Đừng van xin được chú ý** nữa, hãy nói ra có chuyện gì đi.

The man was begging outside the station.

Người đàn ông đang **ăn xin** ngoài nhà ga.

The child kept begging for a new toy.

Đứa trẻ cứ **năn nỉ** mua đồ chơi mới.

She is begging for help.

Cô ấy đang **van xin** được giúp đỡ.