“beggar” in Vietnamese
Definition
Người ăn xin là người rất nghèo nên thường đứng ngoài đường xin tiền hoặc thức ăn từ người khác.
Usage Notes (Vietnamese)
'Beggar' dùng cho người xin tiền/thức ăn, thường nói 'street beggar'. 'Homeless person' nhẹ nhàng hơn. Động từ là 'to beg'. Không dùng cho xin giúp đỡ phi vật chất.
Examples
A beggar is sitting on the sidewalk.
Một **người ăn xin** đang ngồi trên vỉa hè.
The beggar asked for some bread.
**Người ăn xin** xin một ít bánh mì.
People gave coins to the beggar.
Người ta cho **người ăn xin** vài đồng xu.
There are many beggars outside the train station.
Có rất nhiều **người ăn xin** ngoài ga tàu.
Please don’t call him a beggar—he’s just fallen on hard times.
Xin đừng gọi anh ấy là **người ăn xin**—chỉ là gặp khó khăn thôi.
Sometimes tourists mistake street performers for beggars.
Đôi khi khách du lịch nhầm lẫn nghệ sĩ đường phố với **người ăn xin**.