beg” in Vietnamese

van xincầu xinăn xin

Definition

Yêu cầu một cách rất khẩn thiết và cảm xúc vì rất cần điều đó. Ngoài ra cũng dùng để chỉ hành động xin tiền hoặc thức ăn vì quá nghèo.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay đi kèm với 'for' hoặc động từ nguyên mẫu: 'beg for help', 'beg to stay'. Mang tính khẩn cầu, dữ dội và cảm xúc hơn 'ask'. Khi dùng về tiền trên đường phố, có nghĩa là ăn xin.

Examples

The boy begged for more time to finish his homework.

Cậu bé **van xin** thêm thời gian để làm xong bài tập.

She had to beg for food on the street.

Cô ấy phải **ăn xin** thức ăn trên đường.

I beg you, please don't go.

Tôi **van xin** bạn, xin đừng đi.

He practically begged his boss to let him keep the job.

Anh ấy gần như **van xin** sếp cho giữ lại công việc.

Don't make me beg—just tell me what happened.

Đừng bắt tôi phải **van xin**—chỉ cần nói cho tôi biết chuyện gì đã xảy ra.

She said she'd never beg for anyone's attention again.

Cô ấy nói cô sẽ không bao giờ **van xin** sự chú ý của ai nữa.