“becomes” in Vietnamese
Definition
Dạng số ít ngôi thứ ba của 'trở thành'. Diễn tả việc chuyển thành cái gì khác hoặc phù hợp với ai về ngoại hình, tính cách.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng để chỉ sự thay đổi: 'becomes clear', 'becomes a problem'. Ở nghĩa trang trọng, 'becomes you' nghĩa là phù hợp với ai. Đừng nhầm với 'be', vì 'becomes' chỉ sự chuyển đổi.
Examples
That shade of blue really becomes you.
Màu xanh này thực sự **hợp** với bạn.
Water becomes ice when it is very cold.
Nước **trở thành** đá khi trời rất lạnh.
He becomes angry when people lie to him.
Anh ấy **trở nên** tức giận khi người khác nói dối mình.
She becomes a doctor next year.
Cô ấy **trở thành** bác sĩ vào năm sau.
Once the sun goes down, this street becomes really quiet.
Khi mặt trời lặn, con đường này **trở nên** thật yên tĩnh.
It becomes a bigger issue if nobody talks about it.
Nếu không ai nói về nó, nó **trở thành** vấn đề lớn hơn.