beaut” in Vietnamese

tuyệt đẹptuyệt vời

Definition

Từ lóng chủ yếu dùng ở Úc và Anh, chỉ người hoặc vật rất đẹp, hấp dẫn hoặc tuyệt vời.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường chỉ dùng trong văn nói, đặc biệt trong tiếng Anh Úc và Anh. Dùng cho cả người và vật để thể hiện sự ngưỡng mộ mạnh mẽ.

Examples

That painting is a real beaut.

Bức tranh đó thật là một **tuyệt đẹp**.

She's a beaut in that dress.

Cô ấy mặc chiếc váy đó nhìn đúng là một **tuyệt đẹp**.

That's a beaut of a car you have there.

Chiếc xe của bạn đúng là một **tuyệt vời** đó.

You fixed it up? Mate, she's an absolute beaut now!

Bạn sửa xong rồi à? Giờ nó **tuyệt vời** thật đấy!

Wow, that sunset's a beaut tonight.

Wow, hoàng hôn tối nay thực sự **tuyệt đẹp**.

Caught a big fish? That’s a beaut, well done!

Bắt được con cá to à? Đúng là một **tuyệt đẹp** đấy, giỏi lắm!