“beaten” in Vietnamese
Definition
“Beaten” có nghĩa là bị đánh, bị thua một trận đấu, hoặc điều gì đó được dùng lặp đi lặp lại đến mức trở nên cũ kĩ, lối mòn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường đi sau 'have' hoặc thành tính từ ('một đội bị beaten'). Cụm hay gặp: 'be beaten by', 'badly beaten', 'off the beaten path'. Phân biệt nghĩa đen (đánh thực) và nghĩa bóng (bị thua/bình thường).
Examples
The boy was beaten in the race by his friend.
Cậu bé đã bị bạn mình **đánh bại** trong cuộc đua.
The old dog looked tired and beaten.
Chú chó già trông mệt mỏi và **kiệt sức**.
We stayed on the beaten path in the forest.
Chúng tôi đi trên con đường **mòn** trong rừng.
Our team got beaten pretty badly last night.
Tối qua đội chúng tôi đã bị **đánh bại** rất nặng.
I'm tired of hearing that same beaten excuse every time.
Tôi mệt mỏi vì cứ nghe đi nghe lại cùng một **lý do cũ rích** đó.
We wanted a quiet trip, so we went off the beaten path.
Chúng tôi muốn một chuyến đi yên tĩnh, nên đã ra khỏi **con đường mòn**.