“beat” in Vietnamese
Definition
Đánh vào cái gì đó nhiều lần, chiến thắng ai đó trong cuộc thi, hoặc chuyển động đều đặn của nhịp tim hay nhạc.
Usage Notes (Vietnamese)
‘beat’ vừa dùng nghĩa đen vừa nghĩa bóng: ‘beat the drum’ là đánh trống, ‘beat someone in a game’ là thắng ai đó, ‘the beat of the music’ là nhịp nhạc. Thông thường, ‘I'm beat’ nghĩa là rất mệt. ‘Beat up’ là đánh ai đó bị thương nặng. Hay đi kèm với ‘heart’, ‘drum’, ‘record’, ‘time’, ‘team’.
Examples
He beats the drum loudly.
Anh ấy **đánh** trống rất to.
Our team beat them in the final.
Đội chúng tôi đã **đánh bại** họ trong trận chung kết.
Can you hear the beat of my heart?
Bạn có nghe thấy **nhịp** tim của tôi không?
She always tries to beat her own record.
Cô ấy luôn cố gắng **phá kỷ lục** của mình.
Wow, this song has a great beat!
Wow, bài này có **nhịp** rất hay!
After the long hike, I'm totally beat.
Đi bộ đường dài xong, tôi **kiệt sức** luôn.