bear” in Vietnamese

gấuchịu đựngmangsinh (con)

Definition

Gấu là một loài động vật hoang dã to lớn và nặng với bộ lông dày. Ở dạng động từ, 'bear' còn có nghĩa là chịu đựng điều gì đó khó khăn, mang/vác hoặc sinh con.

Usage Notes (Vietnamese)

'can't bear' nghĩa là không chịu nổi, 'bear responsibility' là chịu trách nhiệm. Ở dạng động từ, từ này thường trang trọng, nên dùng đúng ngữ cảnh để tránh nhầm với nghĩa 'con gấu'.

Examples

We saw a bear in the forest.

Chúng tôi thấy một con **gấu** trong rừng.

I can't bear this noise.

Tôi không thể **chịu nổi** tiếng ồn này.

This bridge can bear a lot of weight.

Cây cầu này có thể **chịu** được rất nhiều trọng lượng.

I can't bear to watch sad movies these days.

Dạo này tôi không thể **chịu nổi** khi xem phim buồn.

She still bears the scars from the accident.

Cô ấy vẫn còn **mang vết sẹo** từ vụ tai nạn đó.

He refused to bear responsibility for the mistake.

Anh ấy từ chối **chịu** trách nhiệm cho sai lầm đó.