battle” in Vietnamese

trận chiếncuộc chiến đấucuộc đấu tranh

Definition

'Battle' là cuộc chiến giữa các đội quân hoặc nhóm trong chiến tranh. Ngoài ra, từ này còn chỉ sự nỗ lực hoặc vật lộn mạnh mẽ để vượt qua khó khăn, bệnh tật hay thử thách.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cả nghĩa đen ('một trận chiến năm 1812') lẫn nghĩa bóng ('cuộc chiến với ung thư'). Hay gặp trong cụm 'battle against', 'battle for', 'uphill battle'. Dạng động từ mang nghĩa đấu tranh mạnh mẽ hơn 'cố gắng' hay 'đối mặt'.

Examples

The soldiers won the battle at dawn.

Những người lính đã giành chiến thắng trong **trận chiến** lúc bình minh.

She is fighting a battle with cancer.

Cô ấy đang **chiến đấu** với căn bệnh ung thư.

They battled for control of the city.

Họ đã **tranh đấu** để kiểm soát thành phố.

We had to battle through heavy traffic to get here on time.

Chúng tôi đã phải **vượt qua** kẹt xe để đến đúng giờ.

Getting this project approved was an uphill battle.

Để dự án này được duyệt thực sự là một **cuộc đấu tranh** gian nan.

He has been battling stress for months.

Anh ấy đã **vật lộn** với căng thẳng suốt nhiều tháng qua.