“bathe” in Vietnamese
Definition
Dùng nước để rửa sạch cơ thể, thường là trong bồn tắm. Ngoài ra còn có nghĩa bơi lội ngoài trời hoặc được bao phủ nhẹ nhàng bởi ánh sáng/ngập trong ánh sáng.
Usage Notes (Vietnamese)
'Tắm' dùng cho việc vệ sinh thân thể; 'ngâm mình' nhấn mạnh vào việc đắm mình trong nước. 'Đắm chìm trong ánh sáng' là cách diễn đạt hình ảnh, thi vị.
Examples
I prefer to bathe in the evening before bed.
Tôi thích **tắm** vào buổi tối trước khi đi ngủ.
She bathed the baby carefully in warm water.
Cô ấy **tắm** cho em bé cẩn thận bằng nước ấm.
You should bathe the wound in clean water.
Bạn nên **rửa** vết thương bằng nước sạch.
The room was bathed in golden sunlight streaming through the curtains.
Căn phòng **ngập tràn** ánh nắng vàng qua rèm cửa.
In summer, locals love to bathe in the lake at the edge of town.
Vào mùa hè, người dân địa phương thích **tắm** ở hồ ngoài rìa thị trấn.
The stadium was bathed in floodlights as the evening match kicked off.
Sân vận động **ngập tràn** ánh đèn pha khi trận đấu buổi tối bắt đầu.