“batch” in Vietnamese
Definition
"Mẻ" là một nhóm vật hoặc người được xử lý cùng lúc, thường dùng để chỉ các sản phẩm, bánh, tài liệu sản xuất cùng một lần.
Usage Notes (Vietnamese)
"Mẻ" dùng trong nấu ăn, sản xuất, phần mềm. Chỉ dùng với nhiều vật/đối tượng, không dùng cho từng chiếc riêng lẻ. Trong IT có "xử lý theo mẻ".
Examples
We baked a batch of cookies for the party.
Chúng tôi đã nướng một **mẻ** bánh quy cho bữa tiệc.
The new batch of students will start classes next week.
**Đợt** sinh viên mới sẽ bắt đầu học vào tuần tới.
Each batch of products is checked for quality.
Mỗi **lô** sản phẩm đều được kiểm tra chất lượng.
This software can process files in batches for faster results.
Phần mềm này có thể xử lý các tệp theo **lô** để có kết quả nhanh hơn.
I'm making another batch if anyone wants more brownies.
Tôi sẽ làm thêm một **mẻ** nữa nếu ai muốn ăn thêm brownie.
The last batch of emails didn't go through, so I'll resend them.
**Đợt** email cuối cùng không gửi được nên tôi sẽ gửi lại.