“bartender” in Vietnamese
Definition
Người pha chế và phục vụ đồ uống tại quán bar, pub hoặc nhà hàng. Có thể trò chuyện và nhận gọi món từ khách.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong môi trường quầy bar. Dù 'bartender' làm cả đồ uống có cồn và không cồn, nhưng chủ yếu liên quan đến rượu.
Examples
The bartender gave me a glass of water.
**Nhân viên pha chế** đã đưa cho tôi một ly nước.
My sister works as a bartender in a hotel bar.
Chị tôi làm **nhân viên pha chế** ở quầy bar khách sạn.
The bartender is making drinks for three people.
**Nhân viên pha chế** đang pha đồ uống cho ba người.
Ask the bartender if they can make something without alcohol.
Hỏi **nhân viên pha chế** xem họ có thể làm món gì không có rượu không.
The bartender remembered my usual order, which was pretty impressive.
**Nhân viên pha chế** nhớ được món tôi hay gọi, điều đó thật ấn tượng.
We ended up chatting with the bartender for half an hour.
Chúng tôi đã trò chuyện với **nhân viên pha chế** nửa tiếng đồng hồ.