“barrage” in Vietnamese
Definition
Sự dồn dập của nhiều thứ xảy ra liên tục, như lời nói, câu hỏi, hay đạn pháo. Đôi khi còn chỉ một loại đập nước, nhưng hiếm gặp.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng nhiều nhất khi diễn tả một lượng lớn thứ gì đó xảy ra liên tục như 'a barrage of questions'. Nghĩa quân sự hay nghĩa đập nước thường chỉ ở bối cảnh chuyên môn.
Examples
She received a barrage of emails after the announcement.
Cô ấy nhận được một **làn dồn dập** email sau thông báo.
The reporter faced a barrage of questions after the meeting.
Phóng viên phải đối mặt với một **làn dồn dập** câu hỏi sau cuộc họp.
A barrage of artillery hit the town at dawn.
Một **loạt bắn pháo** đã trút xuống thị trấn vào lúc bình minh.
I wasn't ready for the barrage of criticism my idea got.
Tôi không chuẩn bị cho **làn dồn dập** chỉ trích mà ý tưởng của mình nhận được.
Every time I try to explain, I get another barrage of questions.
Mỗi lần tôi cố giải thích, lại có thêm **làn dồn dập** câu hỏi.
Social media can unleash a barrage of opinions in seconds.
Mạng xã hội có thể tạo ra một **làn dồn dập** ý kiến chỉ trong vài giây.