barefoot” in Vietnamese

chân trần

Definition

Không đi giày dép hoặc tất ở chân.

Usage Notes (Vietnamese)

'Barefoot' thường là tính từ hoặc trạng từ, hay xuất hiện trong cụm 'walk barefoot'. Nghĩa là không có gì ở chân. Gắn liền với sự tự nhiên, nghèo khó hoặc không trang trọng.

Examples

The children love to run barefoot in the grass.

Trẻ em thích chạy **chân trần** trên cỏ.

He walked barefoot on the beach.

Anh ấy đi **chân trần** trên bãi biển.

Please don’t come inside barefoot.

Làm ơn đừng vào nhà **chân trần**.

I like to feel the sand on my feet, so I usually go barefoot at the beach.

Tôi thích cảm giác cát dưới chân mình nên thường đi **chân trần** ra biển.

After the rain, the kids splashed in puddles barefoot and got all muddy.

Sau mưa, bọn trẻ nhảy vào vũng nước **chân trần** và lấm lem bùn đất.

"Did you forget your shoes again?" — "Yeah, I'm used to being barefoot!"

"Bạn lại quên giày à?" — "Ừ, mình quen đi **chân trần** rồi!"