barbarians” in Vietnamese

man rợkẻ dã man

Definition

Những người bị coi là thiếu văn minh, hoang dã hoặc tàn bạo, thường được dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc khi so sánh các nền văn hóa khác nhau.

Usage Notes (Vietnamese)

'man rợ' thường dùng trong ngữ cảnh lịch sử như đối với kẻ thù của La Mã. Nếu dùng cho người hiện đại có thể mang ý nghĩa xúc phạm. Đôi khi dùng để chỉ ai đó hành xử tàn nhẫn.

Examples

The ancient Romans called their enemies barbarians.

Người La Mã cổ đại gọi kẻ thù của mình là **man rợ**.

Barbarians attacked the village at night.

**Bọn man rợ** đã tấn công ngôi làng vào ban đêm.

Some people use the term barbarians to insult those with different customs.

Một số người dùng từ **man rợ** để xúc phạm những người có phong tục khác biệt.

To the Romans, everyone outside their empire were barbarians.

Đối với người La Mã, tất cả những ai ngoài đế chế của họ đều là **man rợ**.

After the fall of the city, the barbarians set new rules for the people.

Sau khi thành phố sụp đổ, **bọn man rợ** đã đặt ra luật lệ mới cho dân chúng.

The story is about a city defending itself against barbarians.

Câu chuyện kể về một thành phố tự bảo vệ mình khỏi **bọn man rợ**.