“banshee” in Vietnamese
Definition
Trong truyền thuyết Ireland, banshee là linh hồn nữ báo hiệu cái chết sắp đến bằng tiếng than khóc. Đôi khi, từ này cũng dùng để chỉ phụ nữ kêu la lớn tiếng.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng cho truyện dân gian Ireland, nhưng cũng để mô tả phụ nữ la hét lớn, mang tính mỉa mai. “La như banshee” là thành ngữ phổ biến. Không dùng trong văn phong trang trọng.
Examples
That old horror movie had a terrifying banshee scene.
Bộ phim kinh dị cũ đó có cảnh **banshee** rất kinh hoàng.
The wail of the banshee is very scary.
Tiếng khóc của **banshee** rất đáng sợ.
In Irish legends, a banshee appears before someone dies.
Trong truyền thuyết Ireland, **banshee** xuất hiện trước khi ai đó qua đời.
People say hearing a banshee means bad luck.
Người ta nói nghe tiếng **banshee** là điềm xấu.
She screamed like a banshee when she saw the spider.
Cô ấy hét lên như **banshee** khi nhìn thấy con nhện.
The kids ran around the house, yelling like little banshees.
Lũ trẻ chạy quanh nhà, hét như những **banshee** nhỏ.