“banged” in Vietnamese
Definition
Dạng quá khứ của 'bang'; chỉ hành động đập mạnh vào vật gì đó hoặc gây ra tiếng động lớn khi va chạm.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong giao tiếp hàng ngày để nói về va chạm, sự cố nhỏ hoặc tiếng động lớn bất ngờ (ví dụ: 'banged my head'). Không dùng cho hành động nhẹ nhàng.
Examples
He banged his knee on the table.
Anh ấy đã **đập mạnh** đầu gối vào bàn.
She banged the door when she left.
Cô ấy đã **đập mạnh** cửa khi rời đi.
I banged the pots together to make a loud noise.
Tôi đã **đập mạnh** các nồi lại với nhau để gây tiếng động lớn.
I accidentally banged my head getting into the car.
Tôi vô tình **đập đầu** khi lên xe.
The kids banged on the drums all afternoon.
Lũ trẻ đã **đập mạnh** vào trống cả buổi chiều.
Something banged loudly in the basement last night.
Đêm qua có cái gì đó **đập mạnh** dưới tầng hầm.