“ballast” in Vietnamese
Definition
Vật liệu như đá hoặc nước được dùng trong tàu, khí cầu để giữ cân bằng; cũng chỉ thiết bị điều chỉnh dòng điện trong đèn điện như đèn huỳnh quang.
Usage Notes (Vietnamese)
'chất dằn' dùng cho lĩnh vực hàng hải, khí cầu; 'balát' dùng cho thiết bị điện. Đôi khi dùng nghĩa bóng chỉ nguồn ổn định tinh thần.
Examples
The ship uses ballast to stay stable in the water.
Con tàu dùng **chất dằn** để giữ ổn định trên mặt nước.
Balloons need ballast to avoid floating away.
Khí cầu cần **chất dằn** để không bay đi mất.
A ballast controls the current in a fluorescent lamp.
Một **balát** điều chỉnh dòng điện trong đèn huỳnh quang.
We had to add more ballast before crossing the rough sea.
Chúng tôi đã phải thêm **chất dằn** trước khi băng qua biển động.
The old lamp won't work unless the ballast is replaced.
Đèn cũ sẽ không hoạt động nếu không thay **balát**.
Her calm attitude acts as a ballast during emergencies.
Thái độ điềm tĩnh của cô ấy như một **chất dằn** trong lúc khẩn cấp.