balanced” in Vietnamese

cân bằng

Definition

Miêu tả thứ gì đó ở trạng thái có tỉ lệ cân đối, các yếu tố có lượng phù hợp. Có thể nói về chế độ ăn, lập luận hoặc lối sống.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong cả ngữ cảnh trang trọng và thân mật. Thường thấy trong 'balanced diet', 'balanced life'. Thường ám chỉ công bằng hoặc ổn định. Không dùng cho trạng thái cảm xúc bất ổn.

Examples

A balanced diet helps you stay healthy.

Chế độ ăn **cân bằng** giúp bạn khỏe mạnh.

She has a balanced lifestyle, with time for work and rest.

Cô ấy có lối sống **cân bằng**, có thời gian cho công việc và nghỉ ngơi.

His opinion on the topic is very balanced.

Ý kiến của anh ấy về chủ đề này rất **cân bằng**.

Try to keep your meals balanced, with protein, vegetables, and grains.

Cố gắng giữ bữa ăn của bạn **cân bằng**, có protein, rau và ngũ cốc.

The report gave a balanced view of both sides of the argument.

Báo cáo đưa ra cái nhìn **cân bằng** về hai phía của tranh luận.

It's important to have a balanced approach to work and play.

Điều quan trọng là phải có cách tiếp cận **cân bằng** giữa công việc và giải trí.