bailiff” in Vietnamese

nhân viên bảo vệ tòa án

Definition

Nhân viên bảo vệ tòa án là người đảm bảo trật tự trong tòa, hỗ trợ thẩm phán và đôi khi hộ tống tù nhân hoặc giao giấy tờ pháp lý. Ngày xưa, từ này cũng dùng cho người quản lý đất đai cho chủ đất.

Usage Notes (Vietnamese)

'Bailiff' chỉ dùng trong ngữ cảnh pháp lý, không phải cảnh sát hoặc bảo vệ thông thường. Ở Anh có thể là người thực thi thu nợ. Thời xưa, còn dùng cho quản lý đất.

Examples

The bailiff told everyone to be quiet in the courtroom.

**Nhân viên bảo vệ tòa án** yêu cầu mọi người giữ im lặng trong phòng xử.

The bailiff brought the witnesses to the judge.

**Nhân viên bảo vệ tòa án** dẫn các nhân chứng đến gặp thẩm phán.

A bailiff sometimes delivers important court documents.

Một **nhân viên bảo vệ tòa án** đôi khi giao giấy tờ quan trọng của tòa án.

If you break the rules in court, the bailiff might ask you to leave.

Nếu bạn vi phạm luật trong tòa, **nhân viên bảo vệ tòa án** có thể yêu cầu bạn ra ngoài.

After the trial, the bailiff walked the defendant back to the holding cell.

Sau phiên xử, **nhân viên bảo vệ tòa án** dẫn bị cáo trở lại phòng giam.

The judge waited until the bailiff confirmed that the jury was ready.

Thẩm phán chờ đến khi **nhân viên bảo vệ tòa án** xác nhận bồi thẩm đoàn đã sẵn sàng.