bailed” in Vietnamese

bỏ đi đột ngộtđược bảo lãnh ra tù

Definition

'Bailed' chỉ việc ai đó rời đi hoặc tránh né một cách nhanh chóng, hoặc được thả khỏi tù sau khi đóng tiền bảo lãnh.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng 'bailed' trong hội thoại khi nói ai đó rời đi vội vàng. 'Bailed on' nghĩa là bỏ rơi ai đó. Trong pháp lý, là được bảo lãnh ra tù.

Examples

I can't believe you bailed on me at the party.

Tôi không tin nổi bạn lại **bỏ rơi** tôi ở bữa tiệc.

We all planned to go, but John bailed last second.

Tất cả chúng tôi đã định đi, nhưng John lại **bỏ đi đột ngột** vào phút cuối.

After hearing the news, she just bailed without saying goodbye.

Nghe tin xong, cô ấy chỉ **bỏ đi đột ngột** mà không chào ai.

They bailed at the last minute.

Họ **bỏ đi đột ngột** vào phút cuối.

He bailed when things got tough.

Anh ấy **bỏ đi đột ngột** khi mọi thứ trở nên khó khăn.

She was bailed out of jail last night.

Cô ấy đã được **bảo lãnh ra tù** tối qua.