baggy” in Vietnamese

rộng thùng thình

Definition

Chỉ quần áo mặc rộng, không ôm sát cơ thể, thường dùng cho quần, áo hay các loại trang phục khác treo lỏng trên người.

Usage Notes (Vietnamese)

'Rộng thùng thình' mang nghĩa thoải mái, thường dùng trong giao tiếp thân mật và chỉ phong cách ăn mặc ('quần rộng thùng thình', 'áo rộng thùng thình'). Không giống 'lỏng' (nói chung) hay 'oversize' (rộng quá mức, có chủ ý).

Examples

He wears baggy pants to school.

Cậu ấy mặc quần **rộng thùng thình** đến trường.

This baggy shirt is very comfortable.

Cái áo **rộng thùng thình** này rất thoải mái.

The kids love to dance in their baggy clothes.

Bọn trẻ thích nhảy trong quần áo **rộng thùng thình** của mình.

Those jeans look too baggy on you—maybe try a smaller size?

Chiếc quần jeans này nhìn **rộng thùng thình** quá với bạn—có lẽ nên thử size nhỏ hơn.

I love wearing baggy T-shirts at home—they're so relaxed.

Tôi thích mặc áo thun **rộng thùng thình** ở nhà—rất thoải mái.

Baggy clothes became popular in the 1990s hip-hop scene.

Trang phục **rộng thùng thình** trở nên phổ biến trong cộng đồng hip-hop những năm 1990.