“baggage” in Vietnamese
Definition
Đây là các túi xách, va-li hoặc đồ vật bạn mang theo khi đi du lịch. Ngoài ra, nó còn chỉ những vấn đề tâm lý hoặc kinh nghiệm khó khăn trong quá khứ ảnh hưởng đến hiện tại.
Usage Notes (Vietnamese)
Trong bối cảnh du lịch, 'hành lý' thường dùng như danh từ không đếm được; nói 'một kiện hành lý,' không phải 'một hành lý.' 'Emotional baggage' dùng rất phổ biến nghĩa bóng.
Examples
Please keep your baggage with you at all times.
Vui lòng giữ **hành lý** của bạn bên mình mọi lúc.
His baggage was too heavy to carry alone.
**Hành lý** của anh ấy quá nặng để tự mang.
They lost our baggage at the airport.
Họ đã làm mất **hành lý** của chúng tôi ở sân bay.
I like him, but he comes with a lot of emotional baggage.
Tôi thích anh ấy, nhưng anh ấy có nhiều **gánh nặng tâm lý**.
We checked our baggage and went straight to security.
Chúng tôi đã gửi **hành lý** và đi thẳng đến kiểm tra an ninh.
Try not to bring your old relationship baggage into this one.
Cố gắng đừng mang **gánh nặng tâm lý** từ mối quan hệ cũ vào mối quan hệ này.