“badgering” in Vietnamese
Definition
Liên tục làm phiền hoặc ép buộc ai đó bằng câu hỏi hay yêu cầu lặp lại, thường làm họ khó chịu hoặc buộc phải trả lời.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng nhiều trong hoàn cảnh pháp lý hoặc phi chính thức (ví dụ: 'stop your badgering'). Mang sắc thái tiêu cực, nhấn mạnh sự lặp lại gây khó chịu.
Examples
Her badgering made him confess the truth.
Sự **quấy rầy liên tục** của cô ấy đã khiến anh ấy thú nhận sự thật.
The lawyer's badgering upset the witness.
Sự **quấy rầy liên tục** của luật sư đã làm nhân chứng khó chịu.
I wish you would stop badgering me about my homework.
Tôi ước bạn ngừng **quấy rầy liên tục** tôi về bài tập về nhà.
He kept badgering me until I agreed to help him move.
Anh ấy cứ **quấy rầy liên tục** tôi cho đến khi tôi đồng ý giúp chuyển nhà.
Stop your badgering—I'll answer when I'm ready.
Dừng việc **quấy rầy liên tục** đi—tôi sẽ trả lời khi tôi sẵn sàng.
Her constant badgering finally paid off, and she got the answer she wanted.
Sự **quấy rầy liên tục** không ngừng của cô ấy cuối cùng cũng có kết quả, và cô ấy đã có được câu trả lời mình muốn.