backup” in Vietnamese

bản sao lưungười dự bịsự hỗ trợ bổ sung

Definition

Bản sao lưu là bản copy phòng khi bản gốc bị mất hoặc hỏng, thường dùng cho dữ liệu số. Ngoài ra, nó cũng chỉ người thay thế hoặc sự hỗ trợ thêm.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong công nghệ: 'tạo bản sao lưu', 'file sao lưu'. Ngoài ra, có thể dùng chỉ người dự bị hoặc kế hoạch dự phòng: 'thủ môn dự bị', 'backup plan'.

Examples

I made a backup of my photos yesterday.

Tôi đã tạo **bản sao lưu** cho ảnh của mình hôm qua.

This file is a backup, not the original.

Tệp này là **bản sao lưu**, không phải bản gốc.

The team needs a backup goalkeeper.

Đội cần một thủ môn **dự bị**.

Do you have a backup plan if this doesn't work?

Bạn có **kế hoạch dự phòng** nếu việc này không thành công không?

We should backup the server before the update.

Chúng ta nên **sao lưu** máy chủ trước khi cập nhật.

The police called for backup when the situation got worse.

Khi tình hình tệ hơn, cảnh sát đã gọi thêm **hỗ trợ**.