backstage” in Vietnamese

hậu trường

Definition

Khu vực phía sau sân khấu nơi nghệ sĩ chuẩn bị hoặc nghỉ ngơi, hoặc những việc xảy ra ngoài tầm mắt khán giả. Cũng chỉ những gì diễn ra bí mật hoặc không công khai.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh sân khấu, ca nhạc hoặc showbiz. 'backstage pass' là thẻ vào hậu trường, 'backstage drama' là những chuyện xôn xao bên trong mà khán giả không thấy.

Examples

We waited backstage before the play started.

Chúng tôi đã đợi ở **hậu trường** trước khi vở kịch bắt đầu.

Only the actors can go backstage.

Chỉ các diễn viên mới được vào **hậu trường**.

She met the singer backstage after the concert.

Cô ấy gặp ca sĩ ở **hậu trường** sau buổi hòa nhạc.

There was a lot of drama going on backstage during the show.

Đã có rất nhiều chuyện căng thẳng xảy ra ở **hậu trường** khi buổi diễn đang diễn ra.

The best decisions are often made backstage, not in front of the cameras.

Những quyết định tốt nhất thường được đưa ra ở **hậu trường**, không phải trước ống kính.

Getting a backstage pass is every fan's dream.

Có được thẻ **hậu trường** là mơ ước của mọi fan hâm mộ.