“backfire” in Vietnamese
Definition
Khi một kế hoạch, hành động hoặc tình huống mang lại kết quả ngược lại với mong đợi, thường khiến mọi việc tệ hơn.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng với các kế hoạch, ý đồ hay chiến lược không như mong muốn. Ít dùng trong bối cảnh vật lý.
Examples
My plan to save money backfired when I had to pay more for repairs.
Kế hoạch tiết kiệm tiền của tôi đã **phản tác dụng** khi tôi phải trả nhiều hơn cho sửa chữa.
If you lie, it might backfire and cause trouble.
Nếu bạn nói dối, nó có thể **phản tác dụng** và gây rắc rối.
The joke backfired, and nobody laughed.
Câu đùa đó **phản tác dụng**, không ai cười cả.
Trying to avoid traffic by leaving late totally backfired—I hit even more jams.
Cố đi muộn để tránh tắc đường đã hoàn toàn **phản tác dụng** — tôi gặp phải kẹt xe nhiều hơn nữa.
Her attempt to surprise her friend at work backfired when her friend took the day off.
Cố gây bất ngờ cho bạn ở chỗ làm đã **phản tác dụng** khi bạn ấy lại nghỉ phép hôm đó.
That strict rule really backfired—now people just ignore it altogether.
Quy định nghiêm khắc đó thực sự đã **phản tác dụng**—giờ thì ai cũng bỏ qua.