“aye” in Vietnamese
Definition
‘Ai’ nghĩa là ‘vâng’, thường dùng trong tiếng Anh Scotland, trong hải quân và các cuộc bỏ phiếu trang trọng để thể hiện sự đồng ý hoặc bỏ phiếu tán thành.
Usage Notes (Vietnamese)
'Ai' ít phổ biến hơn 'yes' trong tiếng Anh hiện đại, thường gặp trong hoàn cảnh trang trọng như trong quân đội, bầu cử hoặc ở Scotland. Không dùng thay cho 'yes' hằng ngày.
Examples
"Aye," said the sailor when the captain gave the order.
"**Ai**", người thuỷ thủ nói khi thuyền trưởng ra lệnh.
The members who voted aye raised their hands.
Các thành viên bỏ phiếu **ai** đã giơ tay lên.
In that old movie, people say aye instead of yes.
Trong bộ phim cũ đó, mọi người nói '**ai**' thay vì 'vâng'.
"Aye, sir," he replied, and got to work right away.
"**Ai**, thưa ngài," anh ta đáp và bắt đầu làm việc ngay lập tức.
The chair asked for votes, and the room filled with loud ayes.
Khi chủ tọa yêu cầu bỏ phiếu, căn phòng vang lên tiếng **ai** lớn.
You still hear aye a lot in some Scottish towns.
Bạn vẫn nghe '**ai**' khá nhiều ở một số thị trấn Scotland.