“ay” in Vietnamese
Definition
‘Ôi’ hoặc ‘than ôi’ là từ cảm thán cổ hoặc văn học để diễn tả sự ngạc nhiên, đau đớn, tiếc nuối hoặc cảm xúc mạnh. Thường gặp trong thơ ca hoặc văn học cổ.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu xuất hiện trong thơ ca, văn học cổ; không dùng trong giao tiếp hiện đại. Đừng nhầm với ‘ừ’ hoặc những từ cảm thán hiện đại khác.
Examples
Ay, that hurt my finger!
**Ôi**, đau ngón tay quá!
Ay, I forgot my homework again.
**Ôi**, lại quên bài tập về nhà rồi.
Ay, what a cold morning!
**Ôi**, sáng nay lạnh quá!
Ay me!, I should have listened to your advice.
**Than ôi!**, lẽ ra mình nên nghe lời khuyên của bạn.
He cried, 'Ay! What a disaster!'
Anh ta kêu lên: '**Ôi!** Thật là một tai họa!'
In the play, the heroine exclaims, 'Ay, must it end so soon?'
Trong vở kịch, nữ chính thốt lên: '**Ôi**, phải kết thúc sớm thế sao?'