ax” in Vietnamese

rìusa thải (ẩn dụ)đàn guitar (tiếng lóng)

Definition

Công cụ có lưỡi kim loại nặng và cán dài dùng để chặt gỗ hoặc vật liệu khác. Ngoài ra còn dùng ẩn dụ cho việc sa thải ai đó, và trong tiếng lóng âm nhạc có nghĩa là đàn guitar.

Usage Notes (Vietnamese)

'Ax' là cách viết kiểu Mỹ cho 'axe'. Thành ngữ 'get the ax' có nghĩa là bị đuổi việc. Trong nhạc slang, 'ax' chỉ đàn guitar.

Examples

Please be careful with that ax.

Hãy cẩn thận với cái **rìu** đó nhé.

He used an ax to chop wood for the fire.

Anh ấy dùng **rìu** để chặt củi cho lửa trại.

The old tree was cut down with an ax.

Cây cổ thụ đã bị chặt bằng **rìu**.

The company decided to ax two of its minor products this year.

Năm nay công ty quyết định **ngưng** hai sản phẩm phụ.

After the budget cuts, a lot of workers got the ax.

Sau khi cắt giảm ngân sách, nhiều nhân viên đã bị **sa thải**.

He thinks he’s cool because he can play his ax on stage.

Anh ấy nghĩ mình ngầu vì có thể chơi **đàn guitar** trên sân khấu.