“awhile” in Vietnamese
Definition
Trong một khoảng thời gian ngắn hoặc một lúc; thường dùng sau các động từ như “chờ,” “ngồi,” hoặc “ở.”
Usage Notes (Vietnamese)
'Awhile' là trạng từ, đặt sau động từ như 'đợi', 'ngồi'; không dùng 'for awhile'. 'A while' là cụm danh từ ('đợi một lúc'). Trong hội thoại, phân biệt này không quá quan trọng nhưng nên lưu ý khi viết.
Examples
Please sit awhile and relax.
Xin hãy ngồi xuống **một lúc** và thư giãn.
We talked awhile after dinner.
Chúng tôi đã nói chuyện **một lúc** sau bữa tối.
Stay awhile if you have time.
Nếu bạn có thời gian, hãy ở lại **một lúc**.
I'm going to lie down for awhile before we leave.
Tôi sẽ nằm xuống **một lúc** trước khi chúng ta đi.
Can you keep the kids busy awhile? I need to make a call.
Bạn có thể giữ cho các bé bận rộn **một lúc** không? Tôi cần gọi điện.
Let's just sit here awhile and enjoy the view.
Chúng ta hãy ngồi đây **một lúc** và ngắm cảnh.