“aware” in Vietnamese
Definition
Biết về điều gì đó hoặc nhận ra rằng nó tồn tại, đang xảy ra hoặc là sự thật. Thường dùng khi nói về việc hiểu thông tin, vấn đề, rủi ro hoặc cảm xúc của người khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường đi với 'aware of' + danh từ hoặc 'aware that' + mệnh đề. 'Conscious' cũng gần nghĩa nhưng 'aware' phổ biến hơn khi nói về biết hoặc nhận ra điều gì đó.
Examples
I am aware of the problem.
Tôi **nhận thức** về vấn đề này.
She was not aware that the store was closed.
Cô ấy không **biết** cửa hàng đã đóng cửa.
Are you aware of the rules?
Bạn có **biết** các quy tắc không?
I'm fully aware of how serious this is.
Tôi hoàn toàn **nhận thức** được mức độ nghiêm trọng của việc này.
He doesn't seem aware of how his words affect people.
Anh ấy dường như không **nhận thức** được lời nói của mình ảnh hưởng đến người khác thế nào.
Just so you're aware, the meeting has been moved to Friday.
Để bạn **biết**, cuộc họp đã được chuyển sang thứ Sáu.