“awarded” in Vietnamese
Definition
Được trao chính thức như một phần thưởng, vinh dự hoặc quyết định. Thường nói về điều đạt được do thành tích hoặc phán quyết.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng ở dạng bị động: 'was awarded'. Thường đi với 'giải thưởng', 'hợp đồng', 'huy chương'. Không dùng cho quà tặng bình thường. Mang nghĩa đạt được do thành tích hoặc quyết định.
Examples
She was awarded first prize in the competition.
Cô ấy đã được **trao tặng** giải nhất trong cuộc thi.
He was awarded a scholarship to study abroad.
Anh ấy được **trao tặng** học bổng để du học.
The contract was awarded to the lowest bidder.
Hợp đồng đã được **trao tặng** cho người chào giá thấp nhất.
After years of hard work, she was finally awarded the title she dreamed of.
Sau nhiều năm nỗ lực, cuối cùng cô ấy cũng được **trao tặng** danh hiệu mơ ước.
Their team was awarded a huge bonus after the project finished ahead of schedule.
Nhóm của họ đã được **thưởng** khoản lớn sau khi hoàn thành dự án trước hạn.
He couldn't believe he'd been awarded employee of the month.
Anh ấy không thể tin là mình đã được **trao tặng** nhân viên xuất sắc tháng này.