autopilot” in Vietnamese

chế độ lái tự độngchế độ tự động (làm việc theo thói quen)

Definition

Hệ thống giúp máy bay, tàu hoặc xe tự động vận hành mà không cần điều khiển trực tiếp của con người. Cũng dùng khi ai đó làm việc một cách máy móc, không để ý.

Usage Notes (Vietnamese)

'autopilot' có thể dùng cho máy móc hoặc miêu tả người làm việc một cách tự động do thói quen. Cụm 'on autopilot' nói về hành động mà không để ý hoặc không tập trung.

Examples

The airplane is flying on autopilot.

Máy bay đang bay bằng **chế độ lái tự động**.

My car has an autopilot feature.

Xe của tôi có tính năng **chế độ lái tự động**.

Boats can use autopilot for long trips.

Thuyền có thể dùng **chế độ lái tự động** cho những chuyến đi dài.

Sorry, I wasn't listening—I was totally on autopilot.

Xin lỗi, tôi không chú ý lắm—tôi hoàn toàn đang ở chế độ **tự động**.

After working so late, I drove home on autopilot without thinking.

Sau khi làm việc muộn, tôi lái xe về nhà trên **chế độ tự động** mà không nghĩ gì cả.

Sometimes I clean the house on autopilot and don't even notice I'm doing it.

Đôi khi tôi dọn nhà trên **chế độ tự động** mà không nhận ra mình đang làm gì.