“authorized” in Vietnamese
Definition
Có nghĩa là được phép hoặc chấp thuận chính thức bởi một người hoặc tổ chức có thẩm quyền. Thường dùng khi nói về người, hành động hoặc giao dịch đã được phê duyệt.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trước danh từ như 'authorized dealer', 'authorized personnel'. Phổ biến trong môi trường công việc, pháp lý, kỹ thuật. Không đồng nghĩa với 'authentic', mà là hợp pháp, được phép.
Examples
Only authorized staff can enter this room.
Chỉ nhân viên **được ủy quyền** mới được vào phòng này.
This shop is an authorized dealer of that brand.
Cửa hàng này là đại lý **được ủy quyền** của thương hiệu đó.
The payment was not authorized by the manager.
Thanh toán này không được quản lý **chấp thuận**.
I’m not authorized to give out that information.
Tôi không **được ủy quyền** cung cấp thông tin đó.
Are you authorized to sign this, or do we need your boss?
Bạn có **được phép** ký cái này không, hay cần sếp của bạn?
Repairs done by authorized technicians usually keep the warranty valid.
Sửa chữa bởi kỹ thuật viên **được ủy quyền** thường giữ cho bảo hành còn giá trị.