authority” in Vietnamese

thẩm quyềnquyền lựcchính quyền

Definition

Quyền hoặc thẩm quyền để kiểm soát, ra quyết định, hoặc ra lệnh. Cũng chỉ người hoặc tổ chức có quyền lực chính thức hay được công nhận là chuyên gia.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp trong cụm như 'have authority to do something', 'under the authority of', 'local authorities'. Thường trang trọng hơn 'power' và có thể nghĩa là quyền lực chính thức hoặc sự uy tín chuyên môn—cần xét ngữ cảnh.

Examples

The teacher has authority in the classroom.

Giáo viên có **thẩm quyền** trong lớp học.

You do not have the authority to open this office.

Bạn không có **thẩm quyền** mở văn phòng này.

She is an authority on climate science.

Cô ấy là một **chuyên gia** về khoa học khí hậu.

I need my manager's approval—I'm not the one with the authority to sign this.

Tôi cần sự phê duyệt của quản lý—tôi không có **thẩm quyền** ký cái này.

The local authorities closed the road after the storm.

**Chính quyền** địa phương đã đóng đường sau trận bão.

He speaks with so much authority that everyone listens.

Anh ấy nói với **uy quyền** nên ai cũng lắng nghe.