“aura” in Vietnamese
Definition
Cảm giác đặc biệt hoặc bầu không khí bao quanh một người, nơi hoặc vật; đôi khi cũng nói đến trường năng lượng vô hình quanh sinh vật sống.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong cả giao tiếp thông thường (như 'vibe' hoặc bầu không khí) và trong lĩnh vực tâm linh (trường năng lượng vô hình). Không dùng để nói về nguồn sáng vật lý như đèn.
Examples
She has a peaceful aura that makes everyone calm.
Cô ấy có một **hào quang** yên bình khiến mọi người cảm thấy thư thái.
The old castle had a mysterious aura.
Lâu đài cổ có một **bầu không khí** bí ẩn.
Many believe that the aura can show your emotions.
Nhiều người tin rằng **hào quang** có thể thể hiện cảm xúc của bạn.
He walked into the room with such a strong aura that everyone noticed him.
Anh ấy bước vào phòng với một **hào quang** mạnh mẽ đến mức ai cũng chú ý.
Some people claim to see colors in a person’s aura.
Một số người nói rằng họ có thể thấy màu sắc trong **hào quang** của người khác.
The café had a warm aura that made me want to stay all afternoon.
Quán cà phê có một **bầu không khí** ấm áp khiến tôi muốn ngồi cả chiều.