auld” in Vietnamese

xưa

Definition

Đây là một từ trong tiếng Anh Scotland có nghĩa là 'cũ' hoặc 'xưa', thường xuất hiện trong thơ ca hoặc bài hát truyền thống của Scotland.

Usage Notes (Vietnamese)

Không dùng trong giao tiếp hàng ngày; chỉ gặp trong ngữ cảnh Scotland, như cụm 'auld lang syne' hoặc truyện, thơ Scotland.

Examples

That auld pub hasn't changed in decades.

Quán rượu **cũ** đó chẳng thay đổi gì trong nhiều thập kỷ.

She loves reading auld tales from Scottish folklore.

Cô ấy thích đọc những câu chuyện dân gian Scotland **xưa**.

The song is called 'Auld Lang Syne'.

Bài hát đó có tên là '**Auld** Lang Syne'.

He quoted an auld Scottish proverb.

Anh ấy đã trích dẫn một câu tục ngữ Scotland **cũ**.

That's an auld story my grandfather told me.

Đó là một câu chuyện **cũ** mà ông tôi kể cho tôi.

We all link arms and sing 'auld lang syne' on New Year's Eve.

Vào đêm giao thừa, mọi người nắm lấy tay nhau và hát '**auld** lang syne'.