attributed” in Vietnamese

được quy cho

Definition

Được xem là do ai đó hoặc điều gì đó gây ra hoặc có liên quan; thường dùng để nói kết quả, ý tưởng hoặc hành động xuất phát từ một nguồn nhất định.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng ở dạng bị động như 'was attributed to'; chủ yếu áp dụng cho nguyên nhân, phát minh hoặc trích dẫn; không giống 'assigned' (phân công nhiệm vụ); hay xuất hiện trong văn phong học thuật, báo chí.

Examples

The invention was attributed to Thomas Edison.

Phát minh này được **quy cho** Thomas Edison.

Many quotes online are attributed to Albert Einstein, but he didn't say most of them.

Nhiều câu trích dẫn trên mạng được **quy cho** Albert Einstein, nhưng đa số không phải ông nói.

Her success was attributed to hard work.

Thành công của cô ấy được **quy cho** sự chăm chỉ.

The painting was attributed to a famous artist.

Bức tranh được **quy cho** một họa sĩ nổi tiếng.

His improvement was attributed to better training methods.

Sự tiến bộ của anh ấy được **quy cho** phương pháp huấn luyện tốt hơn.

The drop in sales was attributed to the new competition in the market.

Doanh số giảm được **quy cho** sự cạnh tranh mới trên thị trường.